奶精

nǎi jīng nãi tinh

Hán Việt: nãi tinh · Pinyin: nǎi jīng

Tổng quan

bột kem không sữa

Cấu tạo: (nãi) + (tinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bột kem không sữa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種沖泡咖啡、紅茶等飲料時,所使用的調味食品。主要成分是玉米糖漿和植物性脂肪。有粉狀及乳狀二種。

Eng

  • CC-CEDICT non-dairy creamer
  • Cihui non-dairy creamer