奶糖 nǎi táng · nãi đường Hán Việt: nãi đường · Pinyin: nǎi táng Tổng quan kẹo bơ cứng Cấu tạo: 奶 (nãi) + 糖 (đường)Pinyinnǎi tángHán Việtnãi đườngCấu tạo奶 + 糖 · nãi + đường nghĩa thành phần: nãi + đường Nghĩa ViệtCihui kẹo bơ cứngEngCihui 奶糖 ǎitáng* n. toffee M:²kuài