奶聲奶氣 nǎi shēng nǎi qì · nãi thanh nãi khí Hán Việt: nãi thanh nãi khí · Pinyin: nǎi shēng nǎi qì Tổng quan Cấu tạo: 奶 (nãi) + 聲 (thanh) + 奶 (nãi) + 氣 (khí)Pinyinnǎi shēng nǎi qìHán Việtnãi thanh nãi khíCấu tạo奶 + 聲 + 奶 + 氣 · nãi + thanh + nãi + khí nghĩa thành phần: nãi + thanh + nãi + khí Nghĩa EngCihui 奶聲奶氣 ǎishēngnǎiqì f.e. affectedly sweet