奶腔

nǎi qiāng nãi khang

Hán Việt: nãi khang · Pinyin: nǎi qiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (nãi) + (khang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓稚气的声调。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓稚气的声调。