奶腥

nǎi xīng nãi tinh

Hán Việt: nãi tinh · Pinyin: nǎi xīng

Tổng quan

Cấu tạo: (nãi) + (tinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 乳汁的气味。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.乳汁的气味。