奶茶

nǎi chá nãi trà

Hán Việt: nãi trà · Pinyin: nǎi chá

Tổng quan

trà sữa

Cấu tạo: (nãi) + (trà)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trà sữa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種攙和奶與茶調製成的飲料。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 搀和着动物奶汁的茶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.搀和着动物奶汁的茶。

Eng

  • CC-CEDICT milk tea
  • Cihui milk tea