奶酒
nãi tửu
Hán Việt: nãi tửu · Pinyin: nǎi jiǔ
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 用動物奶汁為原料,經醱酵蒸餾而製成的酒。參見「奶子酒」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 用动物奶汁为原料发酵制成的饮料。
- Tân Hoa Tự Điển 1.用动物奶汁为原料发酵制成的饮料。
Eng
- Cihui 奶酒 ǎijiǔ ►See nǎizijiǔ