奶酪

nǎi lào nãi lạc

Hán Việt: nãi lạc · Pinyin: nǎi lào

Tổng quan

pho-mát | LT:塊|块,盒,片

Cấu tạo: (nãi) + (lạc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui pho-mát | LT:塊|块,盒,片

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種用動物乳汁凝聚出的食品。參見「乳酪」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用牛、羊等的奶汁做成的半凝固食品;借指利益:改革要触动一些人的~。

Eng

  • CC-CEDICT cheese|CL:塊|块[kuai4],盒[he2],片[pian4]
  • Cihui cheese; CL:塊|块,盒,片