奶頭

nǎi tóu nãi đầu

Hán Việt: nãi đầu · Pinyin: nǎi tóu

Tổng quan

núm vú | đầu vú (trên bình sữa em bé)

Cấu tạo: (nãi) + (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui núm vú | đầu vú (trên bình sữa em bé)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.奶頭是乳頭的俗稱。是哺乳動物乳房中央突起的圓柱狀部分,乳房內乳腺的乳管集中於乳頭,在哺乳時嬰兒自乳頭可吮吸到乳腺內的乳汁。也稱為「乳頭」。 2.指奶嘴。如:「讓哭鬧的嬰兒吸吮奶頭,可以安撫其情緒。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (~儿);乳头;奶嘴。

Eng

  • CC-CEDICT nipple|teat (on baby's bottle)
  • Cihui nipple; teat (on baby's bottle)