奶麻 nãi ma Hán Việt: nãi ma Tổng quan Cấu tạo: 奶 (nãi) + 麻 (ma)Hán Việtnãi maCấu tạo奶 + 麻 · nãi + ma nghĩa thành phần: nãi + ma Nghĩa EngCihui 奶麻 ǎimá n. <med.> roseola infantum