奸俠

jiān xiá gian hiệp

Hán Việt: gian hiệp · Pinyin: jiān xiá

Tổng quan

Cấu tạo: (gian) + (hiệp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指地方上多结私交﹑行为不法的人; 犯禁任侠。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指地方上多结私交﹑行为不法的人。 2.犯禁任侠。