奸俠 jiān xiá · gian hiệp Hán Việt: gian hiệp · Pinyin: jiān xiá Tổng quan Cấu tạo: 奸 (gian) + 俠 (hiệp)Pinyinjiān xiáHán Việtgian hiệpCấu tạo奸 + 俠 · gian + hiệp nghĩa thành phần: gian + hiệp