奸兆

jiān zhào gian triệu

Hán Việt: gian triệu · Pinyin: jiān zhào

Tổng quan

Cấu tạo: (gian) + (triệu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓盗窃的赃物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓盗窃的赃物。