姦凶

jiān xiōng gian hung

Hán Việt: gian hung · Pinyin: jiān xiōng

Tổng quan

Cấu tạo: (gian) + (hung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"奸凶"。亦作"姧凶"。亦作"奸凶"。亦作"奸凶"; 指奸诈凶恶的人; 奸诈凶恶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"奸凶"。亦作"姧凶"。亦作"奸凶"。亦作"奸凶"。 2.指奸诈凶恶的人。 3.奸诈凶恶。