奸命

jiān mìng gian mệnh

Hán Việt: gian mệnh · Pinyin: jiān mìng

Tổng quan

Cấu tạo: (gian) + (mệnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"奸命"; 违命。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"奸命"。 2.违命。