奸頭 gian đầu Hán Việt: gian đầu Tổng quan Cấu tạo: 奸 (gian) + 頭 (đầu)Hán Việtgian đầuCấu tạo奸 + 頭 · gian + đầu nghĩa thành phần: gian + đầu Nghĩa EngCihui 奸頭 jiāntóu n. sly/cunning person M:ge/¹míng