姦婦

jiān fù gian phụ

Hán Việt: gian phụ · Pinyin: jiān fù

Tổng quan

người đàn bà ngoại tình, người đàn bà thông dâm

Cấu tạo: (gian) + (phụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người đàn bà ngoại tình, người đàn bà thông dâm

Eng

  • Cihui 奸婦 jiānfù n. female adulterer M:ge/¹míng

ja

  • JMdict adulteress