奸市 jiān shì · gian thị Hán Việt: gian thị · Pinyin: jiān shì Tổng quan Cấu tạo: 奸 (gian) + 市 (thị)Pinyinjiān shìHán Việtgian thịCấu tạo奸 + 市 · gian + thị nghĩa thành phần: gian + thị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指违法的交易。Tân Hoa Tự Điển 1.指违法的交易。