奸惡
gian ác
Hán Việt: gian ác · Pinyin: jiān è
Tổng quan
gian xảo và độc ác
Nghĩa
Việt
- Cihui gian xảo và độc ác
- Cihui gian ác gian ác ☆Dối trá hại người.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"奸恶"; 邪恶; 指邪恶的人或事。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"奸恶"。 2.邪恶。 3.指邪恶的人或事。
Eng
- CC-CEDICT crafty and evil
- Cihui crafty and evil