奸故

jiān gù gian cố

Hán Việt: gian cố · Pinyin: jiān gù

Tổng quan

Cấu tạo: (gian) + (cố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹奸诈。故,巧诈。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹奸诈。故,巧诈。