奸朋

jiān péng gian bằng

Hán Việt: gian bằng · Pinyin: jiān péng

Tổng quan

Cấu tạo: (gian) + (bằng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹奸党。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹奸党。