奸毒

jiān dú gian độc

Hán Việt: gian độc · Pinyin: jiān dú

Tổng quan

Cấu tạo: (gian) + (độc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 奸詐狠毒。《初刻拍案驚奇》卷六:「誰想這妖尼如此奸毒!把我潔淨身體與這個甚麼天殺的,玷汙了,如此做得人?」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"奸毒"; 谓奸险害人的行为; 奸诈狠毒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"奸毒"。 2.谓奸险害人的行为。 3.奸诈狠毒。