奸民
gian dân
Hán Việt: gian dân · Pinyin: jiān mín
Tổng quan
một kẻ vô lại | một kẻ ác
Nghĩa
Việt
- Cihui một kẻ vô lại | một kẻ ác
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"奸民"。亦作"姧民"; 乱法犯禁﹑不务正业的人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"奸民"。亦作"姧民"。 2.乱法犯禁﹑不务正业的人。
Eng
- CC-CEDICT a scoundrel|a villain
- Cihui a scoundrel; a villain