奸犯 jiān fàn·gian phạm Hán Việt: gian phạm · Pinyin: jiān fàn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.侵犯。 Cấu tạo: 奸 (gian) + 犯 (phạm)Pinyinjiān fànHán Việtgian phạmCấu tạo奸 + 犯 · gian + phạm nghĩa thành phần: gian + phạm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.侵犯。 Từ liên quan Gần nghĩa奸人 · 奸佞 · 奸党 · 奸吝 · 奸商 · 奸夫 · 奸妇 · 奸宄