奸狀

jiān zhuàng gian trạng

Hán Việt: gian trạng · Pinyin: jiān zhuàng

Tổng quan

Cấu tạo: (gian) + (trạng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"奸状"。亦作"姧状"; 诈伪的情状; 指男女私通事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"奸状"。亦作"姧状"。 2.诈伪的情状。 3.指男女私通事。