奸盜

jiān dào gian đạo

Hán Việt: gian đạo · Pinyin: jiān dào

Tổng quan

Cấu tạo: (gian) + (đạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"姧盗"。亦作"奸盗"; 指为非作歹﹑劫盗财物; 奸人盗贼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"姧盗"。亦作"奸盗"。 2.指为非作歹﹑劫盗财物。 3.奸人盗贼。

ja

  • JMdict evil thief|wicked robber