奸相
gian tương
Hán Việt: gian tương · Pinyin: jiān xiāng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"奸相"; 指弄权误国的宰相; 指阴险狡诈的相貌。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"奸相"。 2.指弄权误国的宰相。 3.指阴险狡诈的相貌。
Hán Việt: gian tương · Pinyin: jiān xiāng