奸豎 jiān shù · gian thụ Hán Việt: gian thụ · Pinyin: jiān shù Tổng quan Cấu tạo: 奸 (gian) + 豎 (thụ)Pinyinjiān shùHán Việtgian thụCấu tạo奸 + 豎 · gian + thụ nghĩa thành phần: gian + thụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"奸竖"; 奸诈的小人。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"奸竖"。 2.奸诈的小人。