奸胥

jiān xū gian tư

Hán Việt: gian tư · Pinyin: jiān xū

Tổng quan

Cấu tạo: (gian) + (tư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"奸胥"; 旧指官府中巧于舞弊的小吏﹑衙役。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"奸胥"。 2.旧指官府中巧于舞弊的小吏﹑衙役。