奸慮

jiān lǜ gian lự

Hán Việt: gian lự · Pinyin: jiān lǜ

Tổng quan

Cấu tạo: (gian) + (lự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹奸心,歹心。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹奸心,歹心。