奸諂 jiān chǎn · gian siểm Hán Việt: gian siểm · Pinyin: jiān chǎn Tổng quan Cấu tạo: 奸 (gian) + 諂 (siểm)Pinyinjiān chǎnHán Việtgian siểmCấu tạo奸 + 諂 · gian + siểm nghĩa thành phần: gian + siểm