奸訛

jiān é gian ngoa

Hán Việt: gian ngoa · Pinyin: jiān é

Tổng quan

Cấu tạo: (gian) + (ngoa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"奸讹"; 诡诈虚假; 指奸诈的人和事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"奸讹"。 2.诡诈虚假。 3.指奸诈的人和事。