奸謀

jiān móu gian mưu

Hán Việt: gian mưu · Pinyin: jiān móu

Tổng quan

Cấu tạo: (gian) + (mưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"奸谋"; 奸邪的计谋。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"奸谋"。 2.奸邪的计谋。

Eng

  • Cihui 奸謀 iānmóu n. conspiracy