奸讒

jiān chán gian sàm

Hán Việt: gian sàm · Pinyin: jiān chán

Tổng quan

Cấu tạo: (gian) + (sàm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"奸谗"; 谗言; 进谗言的奸臣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"奸谗"。 2.谗言。 3.进谗言的奸臣。