奸豪
gian hào
Hán Việt: gian hào · Pinyin: jiān háo
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"姧豪"。亦作"奸豪"; 指地方上有势力而横行不法之人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"姧豪"。亦作"奸豪"。 2.指地方上有势力而横行不法之人。
Hán Việt: gian hào · Pinyin: jiān háo