奸貪

jiān tān gian tham

Hán Việt: gian tham · Pinyin: jiān tān

Tổng quan

Cấu tạo: (gian) + (tham)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"奸贪"; 邪恶贪贿; 指以非法手段取利; 指邪恶贪贿的官吏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"奸贪"。 2.邪恶贪贿。 3.指以非法手段取利。 4.指邪恶贪贿的官吏。