奸贓

jiān zāng gian tang

Hán Việt: gian tang · Pinyin: jiān zāng

Tổng quan

Cấu tạo: (gian) + (tang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"奸臧"; 谓不法受贿; 指不法受贿的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"奸臧"。 2.谓不法受贿。 3.指不法受贿的人。