奸路

jiān lù gian lộ

Hán Việt: gian lộ · Pinyin: jiān lù

Tổng quan

Cấu tạo: (gian) + (lộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指奸人仕进的途径。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指奸人仕进的途径。