奸違 jiān wéi · gian vi Hán Việt: gian vi · Pinyin: jiān wéi Tổng quan Cấu tạo: 奸 (gian) + 違 (vi)Pinyinjiān wéiHán Việtgian viCấu tạo奸 + 違 · gian + vi nghĩa thành phần: gian + vi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹奸回。奸恶邪僻的人。Tân Hoa Tự Điển 1.犹奸回。奸恶邪僻的人。