奸逆 jiān nì · gian nghịch Hán Việt: gian nghịch · Pinyin: jiān nì Tổng quan Cấu tạo: 奸 (gian) + 逆 (nghịch)Pinyinjiān nìHán Việtgian nghịchCấu tạo奸 + 逆 · gian + nghịch nghĩa thành phần: gian + nghịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指叛逆不忠的人。Tân Hoa Tự Điển 1.指叛逆不忠的人。