姦通
gian thông
Hán Việt: gian thông · Pinyin: jiān tōng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 男女私通; 私相勾结。
- Tân Hoa Tự Điển 1.男女私通。 2.私相勾结。
Eng
- Cihui 奸通 jiāntōng v. fornicate
Hán Việt: gian thông · Pinyin: jiān tōng