奸鑄 jiān zhù · gian chú Hán Việt: gian chú · Pinyin: jiān zhù Tổng quan Cấu tạo: 奸 (gian) + 鑄 (chú)Pinyinjiān zhùHán Việtgian chúCấu tạo奸 + 鑄 · gian + chú nghĩa thành phần: gian + chú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 伪铸。Tân Hoa Tự Điển 1.伪铸。