她的 tā de · tha đích Hán Việt: tha đích · Pinyin: tā de Tổng quan của nàng Cấu tạo: 她 (tha) + 的 (đích)Pinyintā deHán Việttha đíchCấu tạo她 + 的 · tha + đích nghĩa thành phần: tha + đích Nghĩa ViệtCihui của nàng