她/他

Tổng quan

S, đường cong hình S; vật hình S nó, anh ấy, ông ấy... (chỉ người và động vật giống đực), đàn ông; con đực, (định ngữ) đực (động vật)

Cấu tạo: (tha) + + (tha)

Nghĩa

Việt

  • Cihui S, đường cong hình S; vật hình S nó, anh ấy, ông ấy... (chỉ người và động vật giống đực), đàn ông; con đực, (định ngữ) đực (động vật)