姹诟

chà gòu xá cấu

Hán Việt: xá cấu · Pinyin: chà gòu

Tổng quan

Cấu tạo: (xá) + (cấu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓无志气节操。奼﹐通"謑"; 谓受辱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓无志气节操。奼﹐通"謑"。 2.谓受辱。