好個

hǎo gè hảo cá

Hán Việt: hảo cá · Pinyin: hǎo gè

Tổng quan

khá lắm

Cấu tạo: (hảo) + (cá)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khá lắm

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"好个"。

Eng

  • Cihui 好個 ǎoge* a.t. good; wonderful