好个

hǎo gèhảo cá

Hán Việt: hảo cá · Pinyin: hǎo gè

Tổng quan

khá lắm

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"好个"。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

好一個,表示讚嘆的語氣。《紅樓夢》第一七、一八回:「如今莫若『杏帘在望』四字。眾人都道:『好個「在望」。又暗合「杏花村」之意。』」

Cấu tạo: 好 (hảo) + 個 (cá)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tốt
  • VietPhrases khá lắm
  • Tần suất từ khá lắm
  • Biên soạn a.t. good; wonderful

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"好个"。

Eng

  • Cihui 好個 ǎoge* a.t. good; wonderful
  • Tần suất từ a.t. good; wonderful

Từ liên quan

Gần nghĩa

个个 · 个中 · 个人 · 个位 · 个体 · 个例 · 个儿 · 个别