好乖 hǎo guāi · hảo quai Hán Việt: hảo quai · Pinyin: hǎo guāi Tổng quan Cấu tạo: 好 (hảo) + 乖 (quai)Pinyinhǎo guāiHán Việthảo quaiCấu tạo好 + 乖 · hảo + quai nghĩa thành phần: hảo + quai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 容易乖违。多指离别,不如意。Tân Hoa Tự Điển 1.容易乖违。多指离别,不如意。