好書 hǎo shū · hảo thư Hán Việt: hảo thư · Pinyin: hǎo shū Tổng quan Cấu tạo: 好 (hảo) + 書 (thư)Pinyinhǎo shūHán Việthảo thưCấu tạo好 + 書 · hảo + thư nghĩa thành phần: hảo + thư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 表示友好的书信。Tân Hoa Tự Điển 1.表示友好的书信。