好仇

hǎo chóu hảo cừu

Hán Việt: hảo cừu · Pinyin: hǎo chóu

Tổng quan

Cấu tạo: (hảo) + (cừu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 好同伴; 好逑,好配偶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.好同伴。 2.好逑,好配偶。