好會 hǎo huì · hảo hội Hán Việt: hảo hội · Pinyin: hǎo huì Tổng quan Cấu tạo: 好 (hảo) + 會 (hội)Pinyinhǎo huìHán Việthảo hộiCấu tạo好 + 會 · hảo + hội nghĩa thành phần: hảo + hội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指诸侯间友好的会盟; 泛指盛会。Tân Hoa Tự Điển 1.指诸侯间友好的会盟。 2.泛指盛会。